Nghĩa tiếng Việt
người cộng tác, người cùng làm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伙 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 亻 (người, biểu nghĩa) + 火 (lửa) vừa cho âm vừa biểu thị ý nghĩa 'cùng nấu chung bếp lửa'. Vốn chỉ những người cùng ăn cùng một bếp trong quân đội — về sau mở rộng thành 'bạn, đối tác'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huǒ/bạn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hoả": người (亻) cùng quây quanh một bếp lửa (火) nấu ăn — đó là 'hoả', bạn nhóm cùng ăn chung.
Gương Hán-Việt
'Hoả' trong 'hoả bạn' (đồng đội), 'hoả thực' (bếp ăn tập thể), 'đồng hoả' (đồng bọn).
Mở khoá kiến thức
Biết 伙 mở khoá 伙伴 (hoả bạn, bạn đồng hành), 合伙 (hợp hoả, hợp tác), 家伙 (gia hoả, gã, tay), 伙食 (hoả thực, bữa ăn tập thể).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 伙 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 亻 (人, người — biểu nghĩa) + 火 (lửa) đồng thời làm phần biểu âm và biểu nghĩa. Hình ảnh 'nhóm người cùng dùng chung một bếp lửa nấu ăn' (như trong quân đội, một 火 thường là 10 người) cho ra nghĩa gốc 'người cùng nhóm', sau phái sinh thành 'đối tác, bạn đồng hành, nhóm'. Trong tiếng Hán hiện đại 伙 cũng có nghĩa 'bữa ăn tập thể'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是我的好伙伴。
Anh ấy là bạn đồng hành tốt của tôi.
- 我们合伙开了一家店。
Chúng tôi hợp tác mở một cửa hàng.
- 这家伙真有意思。
Tay này thật là thú vị.
- 公司的伙食很好。
Bữa ăn của công ty rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.