Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từĐối tác/bạn đồng hành (伙伴) dùng cho bạn bè, đồng nghiệp, hoặc đối tác kinh doanh. Phân biệt với 朋友 (bạn bè) — 伙伴 thiên về 'người cùng làm việc, đồng hành', 朋友 thiên về 'tình bạn cá nhân'. Trong kinh doanh, 商业伙伴 là đối tác thương mại.
Câu ví dụ
- 他是我的好伙伴。
- 公司寻找商业伙伴。
Kết hợp thường gặp
- 合作伙伴
- 老伙伴
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.