Từ vựng tiếng Trung
huǒ*bàn

Nghĩa tiếng Việt

đối tác, bạn đồng hành, đồng nghiệp; người cộng tác

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Đối tác/bạn đồng hành (伙伴) dùng cho bạn bè, đồng nghiệp, hoặc đối tác kinh doanh. Phân biệt với 朋友 (bạn bè) — 伙伴 thiên về 'người cùng làm việc, đồng hành', 朋友 thiên về 'tình bạn cá nhân'. Trong kinh doanh, 商业伙伴 là đối tác thương mại.

Câu ví dụ

  • 他是我的好伙伴。Tā shì wǒ de hǎo huǒbàn. thanh 1
  • 公司寻找商业伙伴。Gōngsī xúnzhǎo shāngyè huǒbàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 合作伙伴hézuò huǒbàn thanh 2
  • 老伙伴lǎo huǒbàn thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.