Từ vựng tiếng Trung
tóng*huǒ

Nghĩa tiếng Việt

đồng nghiệp

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '同' gồm bộ '口' (miệng) và phần còn lại để diễn tả ý nghĩa cùng nhau, cùng ở một nơi.
  • Chữ '伙' có bộ '人' (người) và phần '火' (lửa), diễn tả ý nghĩa về người cùng nhóm, cùng nhau làm việc.

Chữ '同伙' có nghĩa là đồng bọn, người cùng nhóm hoặc cùng làm việc.

Từ ghép thông dụng

同事tóngshì

đồng nghiệp

合同hétóng

hợp đồng

伙伴huǒbàn

bạn đồng hành