Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同伙 có thể trung tính 'người cùng nhóm' hoặc tiêu cực 'đồng bọn (tội phạm)'. Hán-Việt: 'đồng hoả'.
Câu ví dụ
- 他和同伙一起作案
Anh ta và đồng bọn cùng phạm tội
- 抓到两个同伙
Bắt được hai đồng bọn
- 他是我的同伙
Anh ấy là người cùng nhóm với tôi
- 同伙之间要互相帮助
Người cùng nhóm phải giúp đỡ lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 作案同伙
đồng bọn phạm tội
- 同伙作案
đồng bọn cùng phạm tội
- 同伙关系
mối quan hệ đồng bọn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.