Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái nghĩa tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc làm việc xấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồng hỏa
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 伙hỏangười cộng tác, người cùng làm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同伙 có thể trung tính 'người cùng nhóm' hoặc tiêu cực 'đồng bọn (tội phạm)'. Hán-Việt: 'đồng hoả'.
Câu ví dụ
- 他和同伙一起作案
Anh ta và đồng bọn cùng phạm tội
- 抓到两个同伙
Bắt được hai đồng bọn
- 他是我的同伙
Anh ấy là người cùng nhóm với tôi
- 同伙之间要互相帮助
Người cùng nhóm phải giúp đỡ lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 作案同伙
đồng bọn phạm tội
- 同伙作案
đồng bọn cùng phạm tội
- 同伙关系
mối quan hệ đồng bọn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.