Từ vựng tiếng Trung
tuán*huǒ团
伙
Nghĩa tiếng Việt
băng nhóm
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
团
Bộ: 囗 (bao vây)
6 nét
伙
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '团' bao gồm bộ '囗' (bao vây) và chữ '才' (tài năng), biểu thị một nhóm hoặc tổ chức có tài năng được bao quanh.
- Chữ '伙' kết hợp bộ '人' (người) và chữ '火' (lửa), biểu thị một nhóm người cùng nhau làm việc, thường là với sự nhiệt huyết.
→ Cụm từ '团伙' chỉ một nhóm người có tổ chức, có thể hướng đến các hoạt động chung.
Từ ghép thông dụng
团结
đoàn kết
集团
tập đoàn
伙伴
đối tác