Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ nhóm tội phạm hoặc kẻ xấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đoàn hỏa
Từng chữ
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
- 伙hỏangười cộng tác, người cùng làm
Tầng từ vựng
Băng nhóm hoặc bọn.
Câu ví dụ
- 警方破获了一个犯罪团伙。
Kết hợp thường gặp
- 犯罪团伙
- 诈骗团伙
- 涉黑团伙
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.