Từ vựng tiếng Trung
tuán

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

团 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: bao quanh) bọc lấy 才 (Tài, biểu âm); chữ hình thanh kiểu giản thể. Phồn thể 團 dùng 專 làm thanh phù — vật được bao tròn lại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tuán/nhóm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoàn": bộ 囗 vây bọc 才 (tài) lại thành một khối tròn — nhiều người tài tụ lại thành 'đoàn'.

Gương Hán-Việt

"đoàn" trong 'đoàn kết', 'đoàn thể', 'đoàn tụ', 'tập đoàn'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 团 là mở khoá nhóm từ tập thể: 团结, 团体, 集团, 团队, 团圆.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

团 seal 1
Tiểu triện

Là dạng giản thể của 團 (chữ hình thanh ghép 囗 'vi, bao quanh' biểu nghĩa với 專 'chuyên' biểu âm). Khi giản hoá, thanh phù 專 được thay bằng 才 dễ viết hơn, nhưng bộ 囗 vẫn giữ nghĩa 'bao quanh, vo tròn, tụ lại'. Từ đó có các nghĩa: cục/cuộn (lượng từ), đoàn thể, đoàn tụ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们应该团结起来。wǒmen yīnggāi tuánjié qǐlái. thanh 3

    Chúng ta nên đoàn kết lại.

  • 他参加了一个旅游团。tā cānjiāle yí gè lǚyóu tuán. thanh 1

    Anh ấy tham gia một đoàn du lịch.

  • 春节是家人团圆的日子。chūnjié shì jiārén tuányuán de rìzi. thanh 1

    Tết là dịp gia đình đoàn tụ.

  • 这家集团很有名。zhè jiā jítuán hěn yǒumíng. thanh 4

    Tập đoàn này rất nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng cấu trúc 囗 bọc, dễ nhầm tự dạng; 困 là 'mệt mỏi, bị kẹt'.

  • cùng cấu trúc 囗 bọc, dễ nhầm; 因 là 'nguyên nhân'.

  • cùng bộ 囗 và liên quan nghĩa 'bao quanh'.

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.