Nghĩa tiếng Việt
tập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
Âm Hán Việt
đoàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 囗
- Số nét
- 6 nét
团 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: bao quanh) bọc lấy 才 (Tài, biểu âm); chữ hình thanh kiểu giản thể. Phồn thể 團 dùng 專 làm thanh phù — vật được bao tròn lại.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tổ chức, đoàn thể hoặc làm lượng từ cho các vật có dạng hình cầu, búi, cuộn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Lượng từ cho vật vo tròn (cục giấy, băng keo...). Danh từ: tổ chức, nhóm người, hình tròn.
- /tuán/nhóm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoàn": bộ 囗 vây bọc 才 (tài) lại thành một khối tròn — nhiều người tài tụ lại thành 'đoàn'.
Gương Hán-Việt
"đoàn" trong 'đoàn kết', 'đoàn thể', 'đoàn tụ', 'tập đoàn'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 团 là mở khoá nhóm từ tập thể: 团结, 团体, 集团, 团队, 团圆.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Là dạng giản thể của 團 (chữ hình thanh ghép 囗 'vi, bao quanh' biểu nghĩa với 專 'chuyên' biểu âm). Khi giản hoá, thanh phù 專 được thay bằng 才 dễ viết hơn, nhưng bộ 囗 vẫn giữ nghĩa 'bao quanh, vo tròn, tụ lại'. Từ đó có các nghĩa: cục/cuộn (lượng từ), đoàn thể, đoàn tụ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们应该团结起来。
Chúng ta nên đoàn kết lại.
- 他参加了一个旅游团。
Anh ấy tham gia một đoàn du lịch.
- 春节是家人团圆的日子。
Tết là dịp gia đình đoàn tụ.
- 这家集团很有名。
Tập đoàn này rất nổi tiếng.
- 我们是一个团结的团队。
Chúng tôi là một đội ngũ đoàn kết.
- 她把纸揉成一团。
Cô ấy vo giấy thành một cục tròn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.