Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự sum họp gia đình hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ như ngày tết, bữa cơm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đoàn viên
Từng chữ
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
- 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 中秋节是家人团圆的传统节日。
Tết Trung thu là ngày lễ truyền thống để gia đình đoàn tụ.
- 漂泊在外的游子渴望回家与父母团圆。
Đứa con xa xứ trôi dạt bên ngoài khao khát được về nhà đoàn tụ với cha mẹ.
- 经过多年的分离,他们终于迎来了团圆。
Trải qua nhiều năm chia ly, cuối cùng họ cũng đón nhận ngày đoàn tụ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.