Từ vựng tiếng Trung
tuán*yuán团
圆
Nghĩa tiếng Việt
đoàn tụ
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
团
Bộ: 囗 (vây quanh)
6 nét
圆
Bộ: 囗 (vây quanh)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 团 có bộ 囗 (vây quanh) kết hợp với chữ 寸 chỉ một vật hoặc một nhóm được bao quanh.
- Chữ 圆 cũng có bộ 囗 (vây quanh) kết hợp với chữ 員 (viên chức), tạo ra nghĩa tổng thể là một hình tròn hoặc sự trọn vẹn.
→ Sự đoàn tụ hay tròn đầy, viên mãn.
Từ ghép thông dụng
团圆
đoàn tụ
圆形
hình tròn
团结
đoàn kết