Từ vựng tiếng Trung
mí*tuán

Nghĩa tiếng Việt

Điều bí ẩn chưa được giải đáp, câu hỏi còn bỏ ngỏ; mạnh hơn 谜 đơn thuần vì nhấn mạnh sự rối rắm khó gỡ. Hán-Việt: 'mê đoàn'.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

14 nét

Bộ: (vây quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

谜团 mạnh hơn 谜语 (câu đố thông thường) — 谜语 là câu đố giải trí, còn 谜团 chỉ điều bí ẩn nghiêm trọng chưa có lời giải; 悬案 (huyền án) dùng riêng cho vụ án bí ẩn.

Câu ví dụ

  • 这起案件至今仍是一个谜团。Zhè qǐ ànjìan zhìjīn réng shì yī gè mí tuán. thanh 4

    Vụ án này cho đến nay vẫn là một điều bí ẩn.

  • 科学家们努力解开宇宙起源的谜团。Kēxuéjiāmen nǔlì jiěkāi yǔzhòu qǐyuán de mí tuán. thanh 1

    Các nhà khoa học nỗ lực giải đáp bí ẩn về nguồn gốc của vũ trụ.

  • 他的失踪成了当地最大的谜团。Tā de shīzōng chéng le dāngdì zuì dà de mí tuán. thanh 1

    Sự mất tích của anh ấy trở thành bí ẩn lớn nhất ở địa phương.

  • 这个古老的谜团困扰了历史学家几百年。Zhège gǔlǎo de mí tuán kùnrǎo le lìshǐxuéjiā jǐ bǎi nián. thanh 4

    Bí ẩn cổ xưa này đã làm khó các nhà sử học hàng trăm năm.

Kết hợp thường gặp

  • 解开谜团jiěkāi mí tuán thanh 3

    giải đáp bí ẩn

  • 历史谜团lìshǐ mí tuán thanh 4

    bí ẩn lịch sử

  • 千古谜团qiāngǔ mí tuán thanh 1

    bí ẩn ngàn đời

  • 成为谜团chéngwéi mí tuán thanh 2

    trở thành bí ẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.