Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho câu đố thực hoặc ẩn dụ cho bí mật được giải mã. Có thể dùng trong ngữ cảnh bí ẩn, điều tra. Hán-Việt: 'mê để'.
Câu ví dụ
- 终于揭开了谜底
Cuối cùng cũng đã lộ đáp án
- 谁能猜出谜底?
Ai có thể đoán ra đáp án?
- 这个谜底让我意想不到
Đáp án này nằm ngoài dự kiến của tôi
- 揭开谜底
Lộ đáp án, vén màn bí mật
- 谜底揭晓
Đáp án được công bố
Kết hợp thường gặp
- 猜谜底
đoán đáp án
- 谜底是什么
đáp án là gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.