Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tân ngữ cho các động từ như tiết lộ, công bố, tìm ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mê để
Từng chữ
- 谜mêcâu đố
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho câu đố thực hoặc ẩn dụ cho bí mật được giải mã. Có thể dùng trong ngữ cảnh bí ẩn, điều tra. Hán-Việt: 'mê để'.
Câu ví dụ
- 终于揭开了谜底
Cuối cùng cũng đã lộ đáp án
- 谁能猜出谜底?
Ai có thể đoán ra đáp án?
- 这个谜底让我意想不到
Đáp án này nằm ngoài dự kiến của tôi
- 揭开谜底
Lộ đáp án, vén màn bí mật
- 谜底揭晓
Đáp án được công bố
Kết hợp thường gặp
- 猜谜底
đoán đáp án
- 谜底是什么
đáp án là gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.