Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa谜团 mạnh hơn 谜语 (câu đố thông thường) — 谜语 là câu đố giải trí, còn 谜团 chỉ điều bí ẩn nghiêm trọng chưa có lời giải; 悬案 (huyền án) dùng riêng cho vụ án bí ẩn.
Câu ví dụ
- 这起案件至今仍是一个谜团。
Vụ án này cho đến nay vẫn là một điều bí ẩn.
- 科学家们努力解开宇宙起源的谜团。
Các nhà khoa học nỗ lực giải đáp bí ẩn về nguồn gốc của vũ trụ.
- 他的失踪成了当地最大的谜团。
Sự mất tích của anh ấy trở thành bí ẩn lớn nhất ở địa phương.
- 这个古老的谜团困扰了历史学家几百年。
Bí ẩn cổ xưa này đã làm khó các nhà sử học hàng trăm năm.
Kết hợp thường gặp
- 解开谜团
giải đáp bí ẩn
- 历史谜团
bí ẩn lịch sử
- 千古谜团
bí ẩn ngàn đời
- 成为谜团
trở thành bí ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.