Từ vựng tiếng Trung
tuán*tǐ团
体
Nghĩa tiếng Việt
nhóm
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
团
Bộ: 囗 (bao vây)
6 nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '团' gồm bộ '囗' chỉ sự bao quanh và phần còn lại chỉ âm đọc.
- Chữ '体' gồm bộ '亻' chỉ người và phần còn lại chỉ âm đọc, thể hiện cơ thể con người.
→ Ý nghĩa tổng thể là một nhóm người hay cơ thể của một nhóm.
Từ ghép thông dụng
团队
đội nhóm
团员
thành viên
团结
đoàn kết