Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dài*biǎo*tuán

Nghĩa tiếng Việt

phái đoàn, đoàn đại biểu

Âm Hán Việt

đại biểu đoàn

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 支

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại biểu đoàn

Từng chữ

  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
  • biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Tầng từ vựng

代表团 (phái đoàn) chỉ nhóm người được cử đi đại diện cho một tổ chức, quốc gia trong hoạt động ngoại giao hoặc hội nghị.

Câu ví dụ

  • 中国代表团访问了越南。Zhōngguó dàibiǎotuán fǎngwèn le Yuènán. thanh 1
  • 我们欢迎来自各国的代表团。Wǒmen huānyíng láizì gè guó de dàibiǎotuán. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 政府代表团zhèngfǔ dàibiǎotuán thanh 4
  • 访问代表团fǎngwèn dàibiǎotuán thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.