Từ vựng tiếng Trung
dài*biǎo*tuán

Nghĩa tiếng Việt

phái đoàn

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 代: Chữ 代 có bộ nhân đứng (亻) chỉ người và phần còn lại gợi ý về ý nghĩa 'thay thế'.
  • 表: Chữ 表 có bộ y (衣) chỉ về áo, gợi ý về việc biểu hiện, thể hiện ra ngoài.
  • 团: Chữ 团 có bộ bao quanh (囗) gợi ý về sự bao bọc, đoàn kết thành một nhóm.

代表团: Nhóm hoặc đoàn thể đại diện.

Từ ghép thông dụng

代表dàibiǎo

đại diện

团体tuántǐ

đoàn thể

访问团fǎngwèn tuán

đoàn thăm viếng