Nghĩa tiếng Việt
vo tròn bằng tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抟 là dạng giản thể của 摶: bộ 扌(thủ, tay) + 専/专 (chuyên, biểu âm). Chữ hình thanh: phần tay gợi hành động nắn, vo; phần biểu âm cho âm tuán. Cấu trúc lsCodes không ghi nhận chi tiết.
Hán-Việt: đoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoàn": bàn tay (扌) chuyên tâm (专) vo tròn — đoàn kết như nắm cơm vo chặt.
Gương Hán-Việt
đoàn trong "đoàn kết" — cùng nhau vo thành một khối vững chắc
Mở khoá kiến thức
Biết 抟 mở khoá từ 抟饭 (vo cơm nắm), 抟风 (vo gió — hình ảnh chim bằng trong Trang Tử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抟 là dạng giản thể của 摶, rút gọn từ 専→专. 摶 là chữ chỉ hành động vo tròn, nắn bằng tay — như vo cơm, nắn đất sét. Tiểu triện ghi nhận hình dạng 摶. Chữ cũng xuất hiện trong văn học qua hình ảnh chim bằng (Zhuangzi) vo gió bay lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她把米饭抟成圆形的饭团。
Cô ấy vo cơm thành những nắm tròn.
- 小孩用泥巴抟了一个小人。
Đứa trẻ dùng bùn nắn thành một hình người nhỏ.
- 抟扶摇而上,是庄子笔下鲲鹏的意象。
Vo gió mà bay lên — hình ảnh chim bằng trong Trang Tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.