Từ vựng tiếng Trung
tuán

Nghĩa tiếng Việt

vo tròn bằng tay

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抟 là dạng giản thể của 摶: bộ 扌(thủ, tay) + 専/专 (chuyên, biểu âm). Chữ hình thanh: phần tay gợi hành động nắn, vo; phần biểu âm cho âm tuán. Cấu trúc lsCodes không ghi nhận chi tiết.

Hán-Việt: đoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoàn": bàn tay (扌) chuyên tâm (专) vo tròn — đoàn kết như nắm cơm vo chặt.

Gương Hán-Việt

đoàn trong "đoàn kết" — cùng nhau vo thành một khối vững chắc

Mở khoá kiến thức

Biết 抟 mở khoá từ 抟饭 (vo cơm nắm), 抟风 (vo gió — hình ảnh chim bằng trong Trang Tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 抟 là dạng giản thể của 摶, rút gọn từ 専→专. 摶 là chữ chỉ hành động vo tròn, nắn bằng tay — như vo cơm, nắn đất sét. Tiểu triện ghi nhận hình dạng 摶. Chữ cũng xuất hiện trong văn học qua hình ảnh chim bằng (Zhuangzi) vo gió bay lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把米饭抟成圆形的饭团。tā bǎ mǐfàn tuán chéng yuánxíng de fàntuán. thanh 1

    Cô ấy vo cơm thành những nắm tròn.

  • 小孩用泥巴抟了一个小人。xiǎohái yòng níbā tuán le yīge xiǎorén. thanh 3

    Đứa trẻ dùng bùn nắn thành một hình người nhỏ.

  • 抟扶摇而上,是庄子笔下鲲鹏的意象。tuán fúyáo ér shàng, shì Zhuāngzǐ bǐ xià kūnpéng de yìxiàng. thanh 2

    Vo gió mà bay lên — hình ảnh chim bằng trong Trang Tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin tuán, cùng nghĩa nhóm/vòng tròn, bộ 囗khác bộ 扌

  • chữ phồn thể của 抟, hình dạng phức tạp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.