Từ vựng tiếng Trung
tuǎn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đinh thoản 町疃); thôn trang, đồn điền

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疃 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng/đồng) + 童 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 田 chỉ đất canh tác/nông thôn, phần 童 cho âm gần tuǎn. Chữ chỉ làng nhỏ/thôn, thường dùng trong địa danh Bắc Trung Quốc.

Hán-Việt: thoản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoản": Đồng ruộng (田) có trẻ "đồng" chơi — 疃 là thôn nhỏ yên bình nơi trẻ con chạy đùa trên đồng.

Gương Hán-Việt

thoản (疃 — thôn ấp, làng nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 疃 mở khoá địa danh làng xã vùng Hoa Bắc, đặc biệt Hà Bắc — nhiều làng có tên kết thúc bằng 疃.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 田 (điền) biểu nghĩa chỉ ruộng đồng/nông thôn, 童 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 疃 chỉ làng/xóm nhỏ, thôn ấp, khu dân cư ngoài thành — thường dùng trong địa danh như X疃 (Thôn X).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个村子叫李家疃。Zhège cūnzi jiào Lǐjiā tuǎn. thanh 4

    Làng này tên là Lý Gia Thôn.

  • 疃是北方农村常见的地名后缀。Tuǎn shì běifāng nóngcūn chángjiàn de dìmíng hòuzhuì. thanh 3

    疃 là hậu tố địa danh thường gặp ở nông thôn miền Bắc.

  • 走村串疃,体验乡村生活。Zǒu cūn chuàn tuǎn, tǐyàn xiāngcūn shēnghuó. thanh 3

    Đi từ làng này sang làng khác, trải nghiệm cuộc sống thôn quê.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 囗 trong 田, đều liên quan đến đất nông nghiệp

  • cùng bộ 田, đều chỉ khu vực đất nông thôn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.