Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vườn trồng rau

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圃 là chữ hình thanh: 囗 (biểu nghĩa: khu đất rào/vùng), + 甫 (Phủ, biểu âm). Chữ chỉ vườn rau — mảnh đất có rào trồng rau quả.

Hán-Việt: bo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổ": khu đất rào (囗) quanh vườn rau 圃 — "bổ" gần âm với pǔ, vườn rau bổ dưỡng cho sức khoẻ.

Gương Hán-Việt

"bổ" trong "điền bổ" (ruộng vườn), "viên bổ" (vườn rau) — dùng trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 圃 mở khoá: 菜圃 (vườn rau), 花圃 (vườn hoa), 苗圃 (vườn ươm cây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 囗 biểu nghĩa chỉ khu đất có ranh giới/rào; 甫 (phủ) cho âm đọc pǔ. 圃 chỉ vườn rau, nơi trồng trọt có rào xung quanh. Cấu trúc trực quan: đất rào (囗) + âm phủ (甫).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奶奶在院子里开辟了一块小菜圃。Nǎinai zài yuànzi lǐ kāipì le yī kuài xiǎo càipǔ. thanh 3

    Bà nội đã khai phá một vườn rau nhỏ trong sân.

  • 春天是播种苗圃的好时节。Chūntiān shì bōzhǒng miáopǔ de hǎo shíjié. thanh 1

    Mùa xuân là thời điểm tốt để gieo hạt ở vườn ươm.

  • 她在花圃里精心培育了各种花卉。Tā zài huāpǔ lǐ jīngxīn péiyù le gèzhǒng huāhuì. thanh 1

    Cô ấy chăm sóc cẩn thận nhiều loài hoa trong vườn hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 囗, 园 (viên) là vườn/công viên rộng hơn 圃

  • cùng bộ 囗, 囿 (hữu) là khu vườn nuôi thú của vua chúa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.