Từ vựng tiếng Trung
yòu

Nghĩa tiếng Việt

vườn nuôi thú để chơi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

囿 chứa bộ 囗 (vi, vòng bao quanh) biểu nghĩa; bên trong 有 (hữu) biểu âm. Hình ảnh khu vực bao quanh (囗) có vật nuôi bên trong — tức vườn thú hoàng gia. Nghĩa phái sinh: bị giới hạn, bị bó buộc.

Hán-Việt: hựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hựu": vòng bao (囗) chứa đựng (有/hữu) — hựu là vườn thú hoàng gia, nghĩa phái sinh: bị giam cầm trong khuôn khổ.

Gương Hán-Việt

hựu trong "hựu vu" (囿于 — bị giới hạn bởi), "uyển hựu" (苑囿 — vườn thú hoàng gia)

Mở khoá kiến thức

Biết 囿 (hựu) mở khoá "囿于" (bị giới hạn bởi) — cụm thường gặp trong văn viết và "苑囿" (vườn thú cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

囿 oracle 1
Giáp cốt văn
囿 bronze 1
Kim văn
囿 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Hanziyuan có giáp cốt và kim văn. Chữ 囿 gồm 囗 (vòng bao) + 有 (hữu) biểu âm — nguyên nghĩa là vườn thú hoàng gia thời cổ. Nghĩa phái sinh là bị hạn chế, bị bó hẹp. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的思想囿于传统,无法创新。tā de sīxiǎng yòuyú chuántǒng, wúfǎ chuàngxīn. thanh 1

    Tư tưởng của anh ta bị trói buộc vào truyền thống, không thể đổi mới.

  • 古代帝王修建苑囿供游猎。gǔdài dìwáng xiūjiàn yuànyòu gōng yóuliè. thanh 3

    Vua chúa thời cổ xây dựng vườn thú để săn bắn vui chơi.

  • 不要囿于成见,要保持开放心态。bùyào yòuyú chéngjiàn, yào bǎochí kāifàng xīntài. thanh 4

    Đừng bị ràng buộc bởi định kiến, hãy giữ tư duy cởi mở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 囗, đều chỉ khu vực bao quanh có cây/vật

  • chứa thành phần 有 biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.