Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

vây; bao vây; quây; vây quanh; quàng

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

围 = 囗 (Vi: khung bao) + 韦 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là giản thể của 圍.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wéi/bao quanh

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": khung vây 囗 ôm lấy 韦 — vòng ngoài bao quanh, đó là 'vi' trong bao vây, phạm vi.

Gương Hán-Việt

vi trong "phạm vi" 範圍, "bao vi" 包圍

Mở khoá kiến thức

Biết 围 mở khoá nhóm từ bao vây, phạm vi: 周围, 范围, 围绕, 包围.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

围 bronze 1
Kim văn
围 bigseal 1
Đại triện
围 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary giải 圍 là giản thể với 囗 (bộ vây) cho nghĩa, 韋 (biểu âm) cho âm wéi. Nghĩa gốc 'vây quanh, bao lấy', mở rộng thành phạm vi, vành đai, vây thành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周围的环境很好。zhōu wéi de huán jìng hěn hǎo. thanh 1

    Môi trường xung quanh rất tốt.

  • 这个问题超出了范围。zhè ge wèn tí chāo chū le fàn wéi. thanh 4

    Vấn đề này vượt khỏi phạm vi.

  • 大家围着老师听讲。dà jiā wéi zhe lǎo shī tīng jiǎng. thanh 4

    Mọi người vây quanh nghe thầy giảng.

  • 他买了一条围巾。tā mǎi le yī tiáo wéi jīn. thanh 1

    Anh ấy mua một chiếc khăn quàng cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 囗, dễ nhầm khung chữ

  • cùng bộ 囗, khác phần trong

  • là phần biểu âm; viết thiếu 囗 thành chữ 韦

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.