Từ vựng tiếng Trung
bāo*wéi包
围
Nghĩa tiếng Việt
bao vây
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
包
Bộ: 勹 (bọc, bao)
5 nét
围
Bộ: 囗 (vây quanh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '包' gồm có bộ '勹' là bộ bọc, bao quanh, và phần '巳' đại diện cho một vật/đối tượng.
- Chữ '围' có bộ '囗' biểu thị sự bao quanh, và phần '韦' có nghĩa là da thuộc, một vật bị bao quanh.
→ Chữ '包围' có nghĩa là bao vây, vây quanh, chỉ sự bao bọc một đối tượng hay khu vực từ mọi phía.
Từ ghép thông dụng
包围
bao vây
包子
bánh bao
围巾
khăn quàng cổ