Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

cửa nách& (cung thất); trường thi

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闱 chứa bộ 门/門 (cổng/cửa) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Bộ 门 biểu nghĩa chỉ cửa, cổng. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": bộ cửa (门) — cổng vào hậu cung hoặc trường thi, chỉ những người được phép mới qua.

Gương Hán-Việt

vi trong 入闱 (nhập vi — vào trường thi), 闱场 (vi trường — trường thi khoa cử)

Mở khoá kiến thức

Biết 闱 mở khoá 入闱 (vào trường thi), 闱墨 (bài thi xuất sắc được in), 春闱 (xuân vi — kỳ thi mùa xuân) trong lịch sử khoa cử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闱 (Hán-Việt: vi) nghĩa là cửa hậu của cung điện, phòng riêng trong hậu cung. Từ đó mở rộng sang chỉ trường thi (闱场 — nơi thi cử). Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Bộ 门 (cửa) xác nhận liên quan đến không gian có cửa. Thường gặp trong 科闱 (khoa thi cũ), 入闱 (vào trường thi). chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代学子入闱参加科举考试。Gǔdài xuézǐ rù wéi cānjiā kējǔ kǎoshì. thanh 3

    Học trò thời cổ vào trường thi tham dự kỳ thi khoa cử.

  • 春闱是古代重要的考试。Chūn wéi shì gǔdài zhòngyào de kǎoshì. thanh 1

    Xuân vi là kỳ thi quan trọng thời cổ đại.

  • 闱场的纪律非常严格。Wéi chǎng de jìlǜ fēicháng yángé. thanh 2

    Kỷ luật trong trường thi rất nghiêm khắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wéi; 围 là bao vây/vòng tròn, 闱 là cửa hậu cung/trường thi

  • đồng âm wéi; 维 là dây/duy trì, không liên quan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.