Nghĩa tiếng Việt
đóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
Âm Hán Việt
bế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 6 nét
闭 = 门 (Môn, biểu nghĩa: cánh cửa) + 才 (Tài, biểu âm); chữ hình thanh (dạng giản của 閉). Cánh cửa (门) đóng lại — bế, đóng, khép.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ chỉ hành động đóng cửa hoặc nhắm mắt, miệng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bì/đóng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bế": cánh cửa (门) bị đóng lại — bế quan, bế mạc, đóng cửa; nhớ "bế mạc" (闭幕), "khai-bế" (khai mạc/bế mạc).
Gương Hán-Việt
bế trong "bế mạc" (闭幕), "bế quan" (đóng cửa), "phá sản" (倒闭)
Mở khoá kiến thức
Biết 闭 (bế) mở khoá: 关闭 (đóng lại), 倒闭 (phá sản), 封闭 (niêm phong), 闭幕 (bế mạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闭 là dạng giản thể của 閉 (bế), thay 門 bằng 门. Chữ gốc 閉 là hình thanh: bộ 門 (môn, cánh cửa) biểu nghĩa, phần nội có thanh phần biểu âm. Nghĩa gốc: đóng cánh cửa. Mở rộng: đóng cửa, bế tắc, nhắm mắt, khép lại. Kim văn, tiểu triện ghi nhận dạng gốc 閉.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 商店在晚上九点关闭。
Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ tối.
- 那家工厂已经倒闭了。
Nhà máy đó đã phá sản rồi.
- 闭幕式举行得很成功。
Lễ bế mạc diễn ra rất thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.