Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ chỉ việc các công ty, cửa hàng hoặc ngân hàng ngừng hoạt động do thua lỗ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đảo bế
Từng chữ
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 闭bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 由于经营不善,那家百货公司最终倒闭了。
Do kinh doanh không tốt, công ty bách hóa đó cuối cùng đã bị phá sản.
- 经济危机导致许多中小企业面临倒闭。
Khủng hoảng kinh tế dẫn đến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đối mặt với nguy cơ phá sản.
- 街角那家开了很多年的老书店突然倒闭了。
Hiệu sách cũ mở nhiều năm ở góc phố đó đột nhiên bị phá sản.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.