Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

yèbùbìhù

Nghĩa tiếng Việt

đêm không cần đóng cửa (xã hội thái bình)

Âm Hán Việt

dạ bất bế hộ

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối)

8 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

6 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ mô tả xã hội an ninh tốt, không có trộm cắp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dạ bất bế hộ

Từng chữ

  • 夜dạban đêm
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 闭bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
  • 户hộcửa một cánh; nhà

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那个村子治安很好,夜不闭户。Nàgè cūnzǐ zhì'ān hěn hǎo, yèbùbìhù thanh 4

    Ngôi làng đó an ninh rất tốt, đêm không cần đóng cửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.