Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhù*hù住

Nghĩa tiếng Việt

người ở, hộ dân

Âm Hán Việt

trú hộ

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 户 (cửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ các hộ dân cư trú trong một khu vực cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trú hộ

Từng chữ

  • 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
  • 户hộcửa một cánh; nhà

Tầng từ vựng

Người hoặc hộ gia đình đang ở.

Câu ví dụ

  • 这Zhè thanh 4栋dòng thanh 4楼lóu thanh 2有yǒu thanh 3100户100 thanh 5住hù thanh 4户zhùhù. thanh 4。

Kết hợp thường gặp

  • 当地住户
  • 住户登记
  • 租户住户

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.