Nghĩa tiếng Việt
cái cửa; loài, loại, thứ, môn
Âm Hán Việt
môn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 3 nét
门 (giản thể của 門) là chữ tượng hình thuần: vẽ một cánh cửa hai cánh đối xứng. Không phải hình thanh; nghĩa gốc 'cửa'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cái cửa hoặc làm lượng từ cho môn học, ngành khoa học, công nghệ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnChỉ cửa ra vào, cổng. Khi đứng bên trái chữ khác, biến thành bộ 门. Trong '这门课', 门 mang nghĩa 'môn học'.
- /mén/môn
- /mén/cửa, cổng, lối vào
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: môn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "môn": vẽ thẳng cánh cửa hai cánh có khung trên — mở ra đóng vào, nên 门 nghĩa 'cửa, môn'.
Gương Hán-Việt
'môn' trong 'môn học' (科目门), 'gia môn', 'môn phái'
Mở khoá kiến thức
Nắm 门 mở khoá bộ 门 (bao quanh nhiều chữ như 问, 间, 闻) và 门口, 出门, 开门, 关门 — từ vựng nhà cửa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 门 là chữ tượng hình (liushu p), vẽ một cánh cửa lớn với hai cánh đối xứng. So sánh với 户 (hộ — cửa một cánh) là phân nửa của 门. Trong giáp cốt văn cánh cửa được vẽ rất rõ ràng, sau dần giản hoá thành nét hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请关门。
Vui lòng đóng cửa.
- 门口有人。
Ở cửa có người.
- 我七点出门。
Tôi ra khỏi nhà lúc bảy giờ.
- 开门进来。
Mở cửa vào đi.
- 请关门
Làm ơn đóng cửa
- 门外有人
Người ngoài cửa
- 这门课很有意思
Môn học này rất thú vị
- 开门
mở cửa
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.