Nghĩa tiếng Việt
bực bội, buồn bã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闷 = 门 (Môn, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ trạng thái tinh thần; bộ 门 cho âm mèn/muộn. Cảnh tượng: trái tim bị nhốt sau cánh cửa, không thoát ra được — u uất, buồn bực.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mèn/chán nản, buồn bã
- /mēn/ngột ngạt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: muộn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "muộn": 心 (tâm) bị cánh cửa 门 nhốt lại — tâm trạng bị giam hãm, muộn phiền không thoát ra được.
Gương Hán-Việt
"muộn" trong "muộn phiền", "phiền muộn"; cũng đọc là "men" trong "men say"
Mở khoá kiến thức
Biết 闷 (muộn) giúp nhận ra: 闷热 (oi bức), 烦闷 (phiền muộn), 沉闷 (trầm muộn), 郁闷 (u muộn), 闷气 (khí ngạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 闷 (phồn thể 悶) là chữ hình thanh: bộ 心 (tâm) biểu nghĩa — trạng thái tâm trí; bộ 門 (môn, cửa) biểu âm mèn. Hình ảnh gợi tâm hồn bị giam sau cánh cửa, không thể thoát — bức bối, u muộn, oi bức.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今天天气很闷热。
Hôm nay thời tiết rất oi bức.
- 他心情很烦闷。
Tâm trạng anh ấy rất phiền muộn.
- 房间里太闷了,开窗透气吧。
Phòng quá ngột ngạt, hãy mở cửa sổ thông khí.
- 他一个人闷在家里好几天了。
Anh ấy ở lì trong nhà một mình mấy ngày rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.