Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
mèn

Nghĩa tiếng Việt

bực bội, buồn bã

Âm Hán Việt

muộn

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 闷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

闷 = 门 (Môn, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ trạng thái tinh thần; bộ 门 cho âm mèn/muộn. Cảnh tượng: trái tim bị nhốt sau cánh cửa, không thoát ra được — u uất, buồn bực.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả tâm trạng buồn bực, u uất hoặc không khí ngột ngạt, kín gió.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mèn/chán nản, buồn bã
  • /mēn/ngột ngạt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: muộn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "muộn": 心 (tâm) bị cánh cửa 门 nhốt lại — tâm trạng bị giam hãm, muộn phiền không thoát ra được.

Gương Hán-Việt

"muộn" trong "muộn phiền", "phiền muộn"; cũng đọc là "men" trong "men say"

Mở khoá kiến thức

Biết 闷 (muộn) giúp nhận ra: 闷热 (oi bức), 烦闷 (phiền muộn), 沉闷 (trầm muộn), 郁闷 (u muộn), 闷气 (khí ngạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闷 seal 1
Tiểu triện

Chữ 闷 (phồn thể 悶) là chữ hình thanh: bộ 心 (tâm) biểu nghĩa — trạng thái tâm trí; bộ 門 (môn, cửa) biểu âm mèn. Hình ảnh gợi tâm hồn bị giam sau cánh cửa, không thể thoát — bức bối, u muộn, oi bức.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天天气很闷热。Jīntiān tiānqì hěn mèn rè. thanh 1

    Hôm nay thời tiết rất oi bức.

  • 他心情很烦闷。Tā xīnqíng hěn fánmèn. thanh 1

    Tâm trạng anh ấy rất phiền muộn.

  • 房间里太闷了,开窗透气吧。Fángjiān lǐ tài mèn le, kāi chuāng tòuqì ba. thanh 2

    Phòng quá ngột ngạt, hãy mở cửa sổ thông khí.

  • 他一个人闷在家里好几天了。Tā yīgè rén mèn zài jiālǐ hǎo jǐ tiān le. thanh 1

    Anh ấy ở lì trong nhà một mình mấy ngày rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ cổ cùng nghĩa u muộn, hiếm dùng nhưng tự dạng gần với 闷

  • cùng bộ 门, nghĩa hỏi; dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.