Từ vựng tiếng Trung
mèn

Nghĩa tiếng Việt

chán nản, buồn bã

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '闷' bao gồm bộ '门' có nghĩa là 'cửa' và phần bên trong là chữ '心', có nghĩa là 'trái tim'.
  • Kết hợp lại, có thể hình dung rằng 'trái tim' bị 'khóa' bên trong 'cửa', diễn tả trạng thái cảm xúc bị bó buộc, u uất.

Chữ '闷' có nghĩa là cảm thấy buồn bã, u uất.

Từ ghép thông dụng

闷热mēnrè

nóng nực

烦闷fánmèn

phiền muộn

郁闷yùmèn

buồn bực