Từ vựng tiếng Trung
nà*mènr*纳
闷
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
bối rối
5 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
纳
Bộ: 纟 (dây)
10 nét
闷
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '纳' có bộ '纟' (dây) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi, dây, hoặc dệt. Phía bên phải là bộ '内' (bên trong), kết hợp lại có thể hiểu là việc kéo một thứ gì đó vào bên trong, giống như việc thu nhận hoặc tiếp nhận.
- Chữ '闷' có bộ '门' thể hiện ý nghĩa liên quan đến cửa hoặc cổng. Bên trong là chữ '心' (tâm) bị che bởi một cánh cửa, thể hiện tâm trạng bị kìm hãm hoặc bị chặn.
→ Kết hợp lại, '纳闷' diễn tả tâm trạng cảm thấy khó hiểu, không rõ ràng hoặc bối rối.
Từ ghép thông dụng
纳闷
ngạc nhiên, bối rối
收纳
thu nhận, tiếp nhận
烦闷
buồn bực, u sầu