Nghĩa tiếng Việt
mong mỏi, nhớ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
念 = 今 (Kim, biểu âm) trên + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim, ý nghĩ) dưới. Chữ hình thanh: 心 chỉ ra rằng đây là hoạt động của lòng / tư duy, 今 cho âm. Có thuyết kết hợp hội ý: 'điều ngay trong tâm bây giờ' tức là điều đang nghĩ tới.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /niàn/đọc to
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: niệm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Niệm': 今 (kim, ngay bây giờ) đặt trên 心 (tâm) — điều đang trong tâm lúc này, đó là 'niệm'.
Gương Hán-Việt
'Niệm' trong tưởng niệm, kỷ niệm, khái niệm, quan niệm, tín niệm, hoài niệm.
Mở khoá kiến thức
Biết 念 mở khoá 怀念 (hoài niệm), 纪念 (kỷ niệm), 概念 (khái niệm), 观念 (quan niệm), 信念 (tín niệm), 思念 (tư niệm, nhớ nhung).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 念 là chữ hình thanh: bộ 心 (trái tim) ở dưới cho nghĩa 'tư duy, tình cảm', 今 (kim, 'bây giờ') ở trên cho âm. Một số học giả (Zhang 2021) đề xuất cách đọc hội ý: 'điều đang ở trong tâm ngay bây giờ' chính là 'nhớ tới, nghĩ tới'. Hai cách đều quy về cùng nghĩa cốt lõi: hoạt động của lòng — nhớ, mong, đọc thầm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很怀念家乡。
Tôi rất nhớ quê hương.
- 我们一起纪念她。
Chúng ta cùng tưởng nhớ cô ấy.
- 这个概念很简单。
Khái niệm này rất đơn giản.
- 请你念这本书。
Mời bạn đọc to cuốn sách này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.