Nghĩa tiếng Việt
nắn; rút lấy
Âm Hán Việt
niệm, nẫm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 11 nét
捻 là chữ hình thanh: ⺘ (bộ thủ biến thể, biểu nghĩa: tay) + 念 (Niệm, biểu âm). Chữ chỉ hành động dùng ngón tay xoay vặn/nhào nặn — như se sợi chỉ hoặc vo tròn đất sét.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ động tác vê, nhéo hoặc xoắn bằng đầu ngón tay.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: niệm, nẫm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nạm": ngón tay (⺘ - thủ) niệm (念) — nhẩm tính trong khi xoay vặn hạt chuỗi, như tay se 捻 hạt chuỗi khi niệm Phật.
Gương Hán-Việt
"nạm" ít gặp đơn lẻ; 捻 dùng trong văn bản kỹ thuật và thơ ca
Mở khoá kiến thức
Biết 捻 mở khoá: 捻线 (se sợi chỉ), 捻转 (xoay/vặn), 捻灭 (dùng ngón tay dập tắt), 捻军 (quân Niệm — phong trào nổi dậy cuối Thanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. ⺘ (bộ thủ) biểu nghĩa chỉ tay — hành động khéo léo của ngón tay; 念 (niệm) cho âm đọc niǎn. Nghĩa gốc: dùng ngón tay xoay vặn, nhào nặn, se sợi. Nguồn tham khảo: Digital Shinjigen 2017.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她用手捻着线,织了一件毛衣。
Cô ấy se sợi bằng tay, dệt được một chiếc áo len.
- 他捻灭了蜡烛,准备睡觉。
Anh ấy dùng ngón tay dập tắt nến, chuẩn bị đi ngủ.
- 老人捻着胡须,陷入沉思。
Ông lão vê râu, chìm vào suy nghĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.