Nghĩa tiếng Việt
nắn; rút lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捻 là chữ hình thanh: ⺘ (bộ thủ biến thể, biểu nghĩa: tay) + 念 (Niệm, biểu âm). Chữ chỉ hành động dùng ngón tay xoay vặn/nhào nặn — như se sợi chỉ hoặc vo tròn đất sét.
Hán-Việt: nạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nạm": ngón tay (⺘ - thủ) niệm (念) — nhẩm tính trong khi xoay vặn hạt chuỗi, như tay se 捻 hạt chuỗi khi niệm Phật.
Gương Hán-Việt
"nạm" ít gặp đơn lẻ; 捻 dùng trong văn bản kỹ thuật và thơ ca
Mở khoá kiến thức
Biết 捻 mở khoá: 捻线 (se sợi chỉ), 捻转 (xoay/vặn), 捻灭 (dùng ngón tay dập tắt), 捻军 (quân Niệm — phong trào nổi dậy cuối Thanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. ⺘ (bộ thủ) biểu nghĩa chỉ tay — hành động khéo léo của ngón tay; 念 (niệm) cho âm đọc niǎn. Nghĩa gốc: dùng ngón tay xoay vặn, nhào nặn, se sợi. Nguồn tham khảo: Digital Shinjigen 2017.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用手捻着线,织了一件毛衣。
Cô ấy se sợi bằng tay, dệt được một chiếc áo len.
- 他捻灭了蜡烛,准备睡觉。
Anh ấy dùng ngón tay dập tắt nến, chuẩn bị đi ngủ.
- 老人捻着胡须,陷入沉思。
Ông lão vê râu, chìm vào suy nghĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.