Nghĩa tiếng Việt
uốn, nắn
Âm Hán Việt
nhu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 12 nét
揉 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 柔 (Nhu, biểu âm). Chữ hình thanh — tay xoa, nhào, nhồi nhẹ nhàng.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động dùng tay xoa, vò hoặc nắn một vật thể nào đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /róu/xoa bóp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": tay (扌) nhu nhuyễn (柔) — xoa bóp nhẹ nhàng, nhào nặn mềm mại.
Gương Hán-Việt
"nhu" trong "nhu mì" (mềm mại, hiền lành) và "nhu cầu" (cần thiết)
Mở khoá kiến thức
Biết 揉 (nhu) mở khoá: 揉搓 (nhu toa — chà xát, xoa bóp); 揉眼睛 (nhu nhãn tinh — dụi mắt); 揉面 (nhu diện — nhào bột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 柔 (biểu âm). Nghĩa gốc là xoa, bóp nhẹ — hành động dùng tay nhào nặn, xoa dịu. 柔 vừa cho âm vừa gợi tính chất mềm mại của hành động.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她轻轻揉了揉眼睛。
Cô ấy nhẹ nhàng dụi mắt.
- 做面包前要先揉面。
Trước khi làm bánh mì phải nhào bột trước.
- 按摩师用力揉搓他的肩膀。
Nhân viên massage dùng lực xoa bóp vai anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.