Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
róu

Nghĩa tiếng Việt

mềm dẻo

Âm Hán Việt

nhu

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 柔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

柔 = 矛 (Mâu, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ); chữ hình thanh. Gỗ mềm có thể cắt được, gốc nghĩa 'mềm, mềm dẻo'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả tính chất mềm mại, dịu dàng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": 矛 (giáo) + 木 (gỗ) — cán giáo bằng gỗ mềm dẻo, đúng nghĩa 'mềm, dịu dàng' trong 温柔 (ôn nhu), 柔软 (mềm mại), 柔和 (nhu hoà).

Gương Hán-Việt

'nhu' trong 'ôn nhu', 'nhu nhược', 'nhu thuật' (judo)

Mở khoá kiến thức

Nắm 柔 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 温柔, 柔和, 柔软.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柔 bigseal 1
Đại triện
柔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 柔 là hình thanh: 矛 (Mâu, biểu âm) + 木 (cây gỗ, biểu nghĩa) — chỉ loại gỗ mềm đủ để dễ cắt. Nghĩa gốc 'mềm, dẻo' mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'dịu dàng, ôn hoà' trong 温柔 (dịu dàng), 柔和 (mềm mại), 柔软 (mềm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1ma thanh 5de thanh 5shēng thanh 1yīn thanh 1hěn thanh 3wēn thanh 1róu. thanh 2

    Giọng nói của mẹ rất dịu dàng.

  • dēng thanh 1guāng thanh 1róu thanh 2 thanh 2de thanh 5zhào thanh 4zài thanh 4shū thanh 1shàng. thanh 4

    Ánh đèn nhẹ nhàng chiếu lên cuốn sách.

  • xiǎo thanh 3māo thanh 1de thanh 5máo thanh 2fēi thanh 1cháng thanh 2róu thanh 2ruǎn. thanh 3

    Lông mèo con rất mềm mại.

  • thanh 1tiào thanh 4 thanh 3dòng thanh 4zuò thanh 4hěn thanh 3róu. thanh 2

    Cô ấy múa rất mềm mại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 柔 làm bên phải, đồng âm róu, đồng Hán-Việt 'nhu' (nhào nặn), dễ nhầm

  • là biểu âm của 柔; tự dạng phần trên giống hệt

  • đồng nghĩa 'mềm', dễ nhầm khi dùng từ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.