Nghĩa tiếng Việt
giẫm, xéo; vò lúa, đạp lúa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Cấu trúc 蹂 gồm bộ 足 (túc, chân) bên trái và 柔 (nhu) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 足 biểu nghĩa (chân, giẫm), 柔 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích xác nhận ngoài hình thức chữ.
Hán-Việt: nhạu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhạu" (giẫm xéo): chân (足) giẫm mềm (柔) nát — hành động chà đạp, áp bức.
Gương Hán-Việt
nhạu trong 'nhạu lận' (蹂躏 — chà đạp, tàn phá), thường dùng kép.
Mở khoá kiến thức
Biết 蹂 mở khoá 蹂躏 (nhạu lận — chà đạp, giày xéo, tàn phá không thương tiếc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 蹂. Bộ 足 (chân) gợi ý hành động giẫm, xéo; phần 柔 (nhu) có thể là biểu âm. Nghĩa: giẫm đạp, vò nát. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 庄稼被野猪蹂躏了。
Mùa màng bị lợn rừng phá nát.
- 不能蹂躏他人的权益。
Không được giày xéo quyền lợi của người khác.
- 古代战争中百姓饱受蹂躏。
Trong chiến tranh cổ đại người dân bị chà đạp khổ sở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.