Nghĩa tiếng Việt
mềm dẻo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柔 = 矛 (Mâu, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ); chữ hình thanh. Gỗ mềm có thể cắt được, gốc nghĩa 'mềm, mềm dẻo'.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": 矛 (giáo) + 木 (gỗ) — cán giáo bằng gỗ mềm dẻo, đúng nghĩa 'mềm, dịu dàng' trong 温柔 (ôn nhu), 柔软 (mềm mại), 柔和 (nhu hoà).
Gương Hán-Việt
'nhu' trong 'ôn nhu', 'nhu nhược', 'nhu thuật' (judo)
Mở khoá kiến thức
Nắm 柔 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 温柔, 柔和, 柔软.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 柔 là hình thanh: 矛 (Mâu, biểu âm) + 木 (cây gỗ, biểu nghĩa) — chỉ loại gỗ mềm đủ để dễ cắt. Nghĩa gốc 'mềm, dẻo' mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'dịu dàng, ôn hoà' trong 温柔 (dịu dàng), 柔和 (mềm mại), 柔软 (mềm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈的声音很温柔。
Giọng nói của mẹ rất dịu dàng.
- 灯光柔和地照在书上。
Ánh đèn nhẹ nhàng chiếu lên cuốn sách.
- 小猫的毛非常柔软。
Lông mèo con rất mềm mại.
- 她跳舞动作很柔。
Cô ấy múa rất mềm mại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.