Từ vựng tiếng Trung
róu*ruǎn柔
软
Nghĩa tiếng Việt
mềm, linh hoạt
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
柔
Bộ: 木 (cây, gỗ)
9 nét
软
Bộ: 车 (xe)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 柔: Bao gồm bộ 木 (cây, gỗ) và chữ 矛 (giáo, mác). Điều này gợi ý rằng sự mềm mại có thể điều chỉnh và uốn cong như một cây gỗ mềm.
- 软: Có bộ 车 (xe) và sự kết hợp với các bộ phận khác tạo ra cảm giác mềm mại, dễ di chuyển và linh hoạt như một phương tiện giao thông.
→ 柔软: Từ này mang ý nghĩa tổng thể là mềm mại, dễ uốn và linh hoạt.
Từ ghép thông dụng
柔软
mềm mại
柔和
êm dịu, nhẹ nhàng
软弱
yếu đuối