Từ vựng tiếng Trung
róu

Nghĩa tiếng Việt

thuộc da; da mềm, da thuộc, da chín

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞣 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo có bộ 革 (cách: da thuộc, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Chữ thuật ngữ ngành thuộc da. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 鞣 (róu) — quá trình làm mềm và bảo quản da sống thành da thuộc bền đẹp, ngành thủ công truyền thống.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鞣 giúp đọc văn bản ngành da: 鞣制 (thuộc da), 鞣酸 (axit tanic), 鞣革 (da đã thuộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞣 seal 1
Tiểu triện

鞣 (róu) là thuật ngữ chỉ quá trình thuộc da (tanning) — xử lý da sống thành da thuộc bằng axit tanic hoặc hóa chất. Bộ 革 (da) biểu nghĩa. 鞣酸 (tannic acid), 鞣料 (chất thuộc da). Chữ tạo muộn, dùng trong ngành da giày; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞣制皮革是传统手工艺。róuzhì pígé shì chuántǒng shǒugōngyì. thanh 2

    Thuộc da là nghề thủ công truyền thống.

  • 鞣酸广泛用于食品和医药行业。róusuān guǎngfàn yòng yú shípǐn hé yīyào hángyè. thanh 2

    Axit tanic được dùng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm.

  • 现代制革厂使用化学鞣料代替天然材料。xiàndài zhìgé chǎng shǐyòng huàxué róuliào dàitì tiānrán cáiliào. thanh 4

    Nhà máy thuộc da hiện đại dùng hóa chất thay thế nguyên liệu tự nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm róu, đều liên quan đến làm mềm

  • cùng âm róu, cùng nghĩa 'mềm, dẻo'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.