Nghĩa tiếng Việt
mềm, dẻo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
软 = 车 (Xa, biểu nghĩa: cỗ xe) + 欠 (vốn là 耎 biểu âm, bị biến dạng); chữ hình thanh. Phồn thể là 軟, vốn viết 輭 với 耎 biểu âm; phần 耎 dần bị viết thành 欠. Nghĩa gốc liên quan tới 'mềm, yếu mỏi' khi kéo xe nặng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ruǎn/mềm mại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhuyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhuyễn": 车 (xe) + 欠 (mỏi mệt) — kéo xe lâu thì tay chân mềm nhũn, gợi nghĩa 'mềm, mềm dẻo, yếu' trong 软件 (phần mềm), 柔软 (mềm mại), 软弱 (yếu đuối).
Gương Hán-Việt
'nhuyễn' trong 'mềm nhuyễn', 'nhuyễn thể' (động vật thân mềm)
Mở khoá kiến thức
Nắm 软 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 软, 软件, 柔软, 软弱, 软实力.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 软 (phồn 軟) vốn viết là 輭 — hình thanh: 車 (xe, biểu nghĩa) + 耎 (biểu âm, nghĩa 'mềm yếu'). Theo thời gian 耎 bị biến thành 欠 (người quỳ há miệng) trong dạng phổ biến. Nghĩa 'mềm' có thể liên hệ với 柔 (gỗ mềm đủ để cắt) hoặc cảm giác mệt mỏi, yếu sức sau khi kéo xe nặng. Tiếng Trung hiện đại dùng 软 chủ yếu cho 'mềm, mềm dẻo, mềm yếu' (柔软, 软件, 软弱).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个枕头很软。
Cái gối này rất mềm.
- 我们公司做软件。
Công ty chúng tôi làm phần mềm.
- 她的头发很柔软。
Tóc cô ấy rất mềm mại.
- 他性格不软弱。
Tính cách anh ấy không yếu đuối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.