Nghĩa tiếng Việt
dị thể của chữ 脘
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朊 có bộ 月 (nguyệt — dạng viết tắt của 肉/nhục, thịt/cơ thể). Wiktionary không có mục riêng; đây là dị thể của 脘. Chưa xác định ls. Cũng dùng trong thuật ngữ 朊病毒 (prion — nhuyễn bệnh độc).
Hán-Việt: nhuyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhuyễn": bộ 月/肉 (thịt) — 朊病毒 (prion) là nhuyễn thể protein gây bệnh não xốp bò BSE; mềm nhũn như tên gọi.
Gương Hán-Việt
朊 xuất hiện trong 朊病毒 (nhuyễn bệnh độc — prion) trong y học; ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 朊 giúp đọc thuật ngữ y học hiện đại về prion và bệnh não xốp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
朊 (ruǎn) là dị thể của 脘 (phần bụng trên, dạ dày). Bộ 月 ở đây là dạng viết tắt của 肉 (thịt), chỉ bộ phận cơ thể. Hiện đại dùng trong 朊病毒 (prion — loại tác nhân gây bệnh protein bất thường). Không có mục Wiktionary riêng; chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朊病毒会导致神经退化疾病。
Prion (朊病毒) gây ra các bệnh thoái hóa thần kinh.
- 疯牛病与朊病毒有关。
Bệnh bò điên liên quan đến prion.
- 朊是脘的异体字。
朊 là dị thể chữ của 脘.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.