Từ vựng tiếng Trung
ruǎn

Nghĩa tiếng Việt

dị thể của chữ 脘

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

朊 có bộ 月 (nguyệt — dạng viết tắt của 肉/nhục, thịt/cơ thể). Wiktionary không có mục riêng; đây là dị thể của 脘. Chưa xác định ls. Cũng dùng trong thuật ngữ 朊病毒 (prion — nhuyễn bệnh độc).

Hán-Việt: nhuyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuyễn": bộ 月/肉 (thịt) — 朊病毒 (prion) là nhuyễn thể protein gây bệnh não xốp bò BSE; mềm nhũn như tên gọi.

Gương Hán-Việt

朊 xuất hiện trong 朊病毒 (nhuyễn bệnh độc — prion) trong y học; ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 朊 giúp đọc thuật ngữ y học hiện đại về prion và bệnh não xốp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

朊 (ruǎn) là dị thể của 脘 (phần bụng trên, dạ dày). Bộ 月 ở đây là dạng viết tắt của 肉 (thịt), chỉ bộ phận cơ thể. Hiện đại dùng trong 朊病毒 (prion — loại tác nhân gây bệnh protein bất thường). Không có mục Wiktionary riêng; chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 朊病毒会导致神经退化疾病。Ruǎn bìngdú huì dǎozhì shénjīng tuìhuà jíbìng. thanh 3

    Prion (朊病毒) gây ra các bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 疯牛病与朊病毒有关。Fēngniú bìng yǔ ruǎn bìngdú yǒuguān. thanh 1

    Bệnh bò điên liên quan đến prion.

  • 朊是脘的异体字。Ruǎn shì wǎn de yìtǐzì. thanh 3

    朊 là dị thể chữ của 脘.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa, 脘 là chính thể; 朊 là dị thể ít dùng hơn

  • cùng âm ruǎn, nhưng 软 nghĩa là mềm, không cứng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.