Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị-ngoại giao, xuất phát từ khái niệm 「soft power」của Joseph Nye; đối lập với 硬实力 (quyền lực cứng).
Câu ví dụ
- 文化输出是提升软实力的重要手段。
Xuất khẩu văn hóa là phương tiện quan trọng để nâng cao quyền lực mềm.
- 一个国家的软实力体现在文化影响力上。
Quyền lực mềm của một quốc gia thể hiện qua sức ảnh hưởng văn hóa.
- 企业也需要打造自己的软实力。
Doanh nghiệp cũng cần xây dựng quyền lực mềm của mình.
- 语言推广是软实力的核心组成部分。
Quảng bá ngôn ngữ là thành phần cốt lõi của quyền lực mềm.
Kết hợp thường gặp
- 提升软实力
nâng cao quyền lực mềm
- 文化软实力
quyền lực mềm văn hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.