Từ vựng tiếng Trung
ruǎn*shí*lì

Nghĩa tiếng Việt

Nhuyễn thực lực — quyền lực mềm, sức ảnh hưởng dựa trên văn hóa, ngoại giao và hình ảnh, không dựa vào quân sự hay kinh tế cưỡng chế.

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

11 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ chính trị-ngoại giao, xuất phát từ khái niệm 「soft power」của Joseph Nye; đối lập với 硬实力 (quyền lực cứng).

Câu ví dụ

  • 文化输出是提升软实力的重要手段。Wénhuà shūchū shì tíshēng ruǎnshílì de zhòngyào shǒuduàn. thanh 2

    Xuất khẩu văn hóa là phương tiện quan trọng để nâng cao quyền lực mềm.

  • 一个国家的软实力体现在文化影响力上。Yīgè guójiā de ruǎnshílì tǐxiàn zài wénhuà yǐngxiǎnglì shàng. thanh 1

    Quyền lực mềm của một quốc gia thể hiện qua sức ảnh hưởng văn hóa.

  • 企业也需要打造自己的软实力。Qǐyè yě xūyào dǎzào zìjǐ de ruǎnshílì. thanh 3

    Doanh nghiệp cũng cần xây dựng quyền lực mềm của mình.

  • 语言推广是软实力的核心组成部分。Yǔyán tuīguǎng shì ruǎnshílì de héxīn zǔchéng bùfen. thanh 3

    Quảng bá ngôn ngữ là thành phần cốt lõi của quyền lực mềm.

Kết hợp thường gặp

  • 提升软实力tíshēng ruǎnshílì thanh 2

    nâng cao quyền lực mềm

  • 文化软实力wénhuà ruǎnshílì thanh 2

    quyền lực mềm văn hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.