Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ruǎn

Nghĩa tiếng Việt

mềm, dẻo

Âm Hán Việt

nhuyễn

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 软 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

软 = 车 (Xa, biểu nghĩa: cỗ xe) + 欠 (vốn là 耎 biểu âm, bị biến dạng); chữ hình thanh. Phồn thể là 軟, vốn viết 輭 với 耎 biểu âm; phần 耎 dần bị viết thành 欠. Nghĩa gốc liên quan tới 'mềm, yếu mỏi' khi kéo xe nặng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ miêu tả đặc tính vật lý của đồ vật hoặc tính cách của con người.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ruǎn/mềm mại

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhuyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuyễn": 车 (xe) + 欠 (mỏi mệt) — kéo xe lâu thì tay chân mềm nhũn, gợi nghĩa 'mềm, mềm dẻo, yếu' trong 软件 (phần mềm), 柔软 (mềm mại), 软弱 (yếu đuối).

Gương Hán-Việt

'nhuyễn' trong 'mềm nhuyễn', 'nhuyễn thể' (động vật thân mềm)

Mở khoá kiến thức

Nắm 软 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 软, 软件, 柔软, 软弱, 软实力.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

软 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 软 (phồn 軟) vốn viết là 輭 — hình thanh: 車 (xe, biểu nghĩa) + 耎 (biểu âm, nghĩa 'mềm yếu'). Theo thời gian 耎 bị biến thành 欠 (người quỳ há miệng) trong dạng phổ biến. Nghĩa 'mềm' có thể liên hệ với 柔 (gỗ mềm đủ để cắt) hoặc cảm giác mệt mỏi, yếu sức sau khi kéo xe nặng. Tiếng Trung hiện đại dùng 软 chủ yếu cho 'mềm, mềm dẻo, mềm yếu' (柔软, 软件, 软弱).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4 thanh 4zhěn thanh 3tou thanh 5hěn thanh 3ruǎn. thanh 3

    Cái gối này rất mềm.

  • thanh 3men thanh 5gōng thanh 1 thanh 1zuò thanh 4ruǎn thanh 3jiàn. thanh 4

    Công ty chúng tôi làm phần mềm.

  • thanh 1de thanh 5tóu thanh 2fa thanh 5hěn thanh 3róu thanh 2ruǎn. thanh 3

    Tóc cô ấy rất mềm mại.

  • thanh 1xìng thanh 4 thanh 2 thanh 4ruǎn thanh 3ruò. thanh 4

    Tính cách anh ấy không yếu đuối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 车 bên trái, tự dạng tổng thể tương tự

  • cùng bộ 车 bên trái, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng có 欠 bên phải, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.