Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ruǎn

Nghĩa tiếng Việt

mềm, dẻo

Âm Hán Việt

nhuyễn

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 軟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

軟 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe ngựa) + 耎 (biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa xe có liên hệ mờ đến sự mềm mại: kéo xe nặng đến mệt mỏi/yếu đuối, hoặc gỗ mềm đủ để làm xe.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả tính chất vật lý hoặc trạng thái tinh thần.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhuyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nhuyễn": xe (車) kéo mãi đến mềm nhũn (耎) — nhuyễn là mềm, yếu, không cứng rắn.

Gương Hán-Việt

nhuyễn (nhuyễn) — trong "nhu nhuyễn" (柔軟), "nhuyễn hóa" (軟化)

Mở khoá kiến thức

Biết 軟 mở khoá từ 軟件 (phần mềm), 柔軟 (mềm mại), 軟弱 (yếu đuối), 軟化 (nhuyễn hóa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 軟 ban đầu viết là 輭 — hình thanh gồm 車 (s, xe ngựa) và 耎 (p, biểu âm). 耎 sau biến thành 欠 trong biến thể phổ biến. Nghĩa gốc chưa hoàn toàn rõ: có thể liên quan gỗ mềm làm xe, hoặc sự mệt nhừ khi kéo xe nặng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這塊布料很柔軟。Zhè kuài bùliào hěn róuruǎn. thanh 4

    Miếng vải này rất mềm mại.

  • 軟件更新後運行更快。Ruǎnjiàn gēngxīn hòu yùnxíng gèng kuài. thanh 3

    Phần mềm chạy nhanh hơn sau khi cập nhật.

  • 他的態度有些軟弱。Tā de tàidù yǒuxiē ruǎnruò. thanh 1

    Thái độ của anh ấy hơi yếu đuối.

  • 麵團太軟,不好成形。Miàntuán tài ruǎn, bù hǎo chéngxíng. thanh 4

    Bột nhào quá mềm, khó tạo hình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 軟 là phồn thể, 软 là giản thể — cùng chữ, khác dạng viết

  • đều chỉ sự mềm/non, nhưng 嫩 thiên về non tươi, 軟 thiên về vật lý mềm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.