Nghĩa tiếng Việt
mềm, dẻo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耎 là chữ độc thể thuộc bộ Nhi (而). Wiktionary ghi đây vốn cùng chữ với 需 (nhu), hai chữ phân kỳ từ thời Hán. Cấu trúc gốc chưa được phân tích rõ hơn trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: nhuyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhuyễn": chữ xưa cùng gốc với 需 (nhu, cần) — nhuyễn là mềm yếu, cần được nâng đỡ; như đất nhuyễn cần được vun bón.
Gương Hán-Việt
nhuyễn nhược — nhuyễn trong 'nhuyễn nhược' (mềm yếu, thiếu cứng rắn)
Mở khoá kiến thức
Biết 耎 (nhuyễn) = 軟 (nhuyễn, mềm) — cùng âm, cùng nghĩa, giúp đọc cổ văn y học và triết học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耎 (nhuyễn) vốn là một chữ với 需 (nhu, cần thiết) — hai chữ phân kỳ trong thời Hán theo Wiktionary. Nghĩa 'mềm, dẻo, yếu ớt' phát triển sau khi tách khỏi 需. Liên hệ với 軟 (nhuyễn) cùng âm, cùng nghĩa mềm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 耎弱之质,不堪重任。
Chất nhuyễn yếu ớt, không đảm đương việc nặng.
- 耎者,柔弱之义,古通软字。
耎 nghĩa mềm yếu, xưa thông dùng với chữ 软.
- 筋骨耎弱,须加锻炼。
Gân cốt mềm yếu, cần phải luyện tập thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.