Nghĩa tiếng Việt
non; mềm; e thẹn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫩 là dạng biến dạng của 㜛. Wiktionary ghi: 'Corrupted form of 㜛.' Cấu trúc 女+敕 hiện tại không phản ánh cơ chế tạo chữ gốc. Không có ls code xác định — chưa thể phân loại chắc chắn hình thanh hay hội ý từ dữ liệu hiện có.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nèn/mềm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nộn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nộn": nộn = non — nhớ thẳng: nộn đọc gần giống non (tiếng Việt). Rau non, thịt nộn mềm.
Gương Hán-Việt
nộn gần với 'non' tiếng Việt — lá non, rau non; chữ gợi ý mềm mại
Mở khoá kiến thức
Biết 嫩 mở khoá: 嫩绿 (nộn lục – xanh non), 娇嫩 (kiều nộn – mềm mại non tơ), 细嫩 (tế nộn – mịn màng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嫩 là dạng chữ biến thể của 㜛 (nộn). Wiktionary ghi: 'Corrupted form of 㜛'. Chữ gốc có nghĩa 'non, mềm, còn non tơ'. Cấu trúc hiện tại 女+敕 là kết quả của quá trình biến dạng qua các thời kỳ, không phản ánh cơ chế tạo chữ nguyên thủy. Nghĩa 'non, mềm, e thẹn' có thể liên hệ hình ảnh người phụ nữ trẻ non. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyphOrigin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.