Từ vựng tiếng Trung
nèn

Nghĩa tiếng Việt

non; mềm; e thẹn

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫩 là dạng biến dạng của 㜛. Wiktionary ghi: 'Corrupted form of 㜛.' Cấu trúc 女+敕 hiện tại không phản ánh cơ chế tạo chữ gốc. Không có ls code xác định — chưa thể phân loại chắc chắn hình thanh hay hội ý từ dữ liệu hiện có.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /nèn/mềm

Hán-Việt: nộn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nộn": nộn = non — nhớ thẳng: nộn đọc gần giống non (tiếng Việt). Rau non, thịt nộn mềm.

Gương Hán-Việt

nộn gần với 'non' tiếng Việt — lá non, rau non; chữ gợi ý mềm mại

Mở khoá kiến thức

Biết 嫩 mở khoá: 嫩绿 (nộn lục – xanh non), 娇嫩 (kiều nộn – mềm mại non tơ), 细嫩 (tế nộn – mịn màng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嫩 là dạng chữ biến thể của 㜛 (nộn). Wiktionary ghi: 'Corrupted form of 㜛'. Chữ gốc có nghĩa 'non, mềm, còn non tơ'. Cấu trúc hiện tại 女+敕 là kết quả của quá trình biến dạng qua các thời kỳ, không phản ánh cơ chế tạo chữ nguyên thủy. Nghĩa 'non, mềm, e thẹn' có thể liên hệ hình ảnh người phụ nữ trẻ non. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyphOrigin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块肉很嫩。Zhè kuài ròu hěn nèn. thanh 4

    Miếng thịt này rất mềm.

  • 春天的嫩叶很好看。Chūntiān de nèn yè hěn hǎokàn. thanh 1

    Lá non mùa xuân rất đẹp.

  • 她皮肤很细嫩。Tā pífū hěn xì nèn. thanh 1

    Da cô ấy rất mịn màng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa mềm (ruǎn); 软 là mềm về vật chất, 嫩 nhấn mạnh non/tươi

  • cùng nhóm nghĩa tươi non; 鲜 (tươi, ngon), 嫩 (non, mềm) hay đi cùng nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.