Từ vựng tiếng Trung
nèn嫩
Nghĩa tiếng Việt
mềm
1 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
嫩
Bộ: 女 (nữ)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '嫩' có bộ '女' biểu thị liên quan đến phụ nữ hoặc sự mềm mại. Phần còn lại là '春', có nghĩa là mùa xuân, biểu thị sự tươi mới và trẻ trung.
- Chữ '嫩' kết hợp giữa sự mềm mại của phụ nữ và sự tươi mới của mùa xuân, mang ý nghĩa của sự mềm mại và non nớt.
→ Chữ '嫩' có nghĩa là mềm mại, non nớt.
Từ ghép thông dụng
嫩叶
lá non
嫩芽
mầm non
嫩肉
thịt mềm