Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tính cách, giọng nói hoặc thái độ của con người, đặc biệt là phụ nữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ôn nhu
Từng chữ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
- 柔nhumềm dẻo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dịu dàng
Câu ví dụ
- 母亲用温柔的眼神看着熟睡的孩子。
Người mẹ nhìn đứa con đang ngủ say bằng ánh mắt dịu dàng.
- 晚风温柔地吹拂着湖面,波光粼粼。
Gió đêm dịu dàng thổi qua mặt hồ, sóng nước lấp lánh.
- 他的性格非常温柔,从不轻易发脾气。
Tính cách của anh ấy rất dịu dàng, không bao giờ dễ dàng nổi giận.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.