Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Nhu; thấm ướt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

濡 là chữ hình thanh: 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 需 (Nhu, biểu âm). Nghĩa là thấm ướt, ẩm ướt — nước ngấm vào làm ướt đẫm.

Hán-Việt: nhụa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhụa": nước (水) thấm vào như 需 (cần) — 相濡以沫: hai con cá cùng thở sương nhau khi bể cạn — yêu thương đùm bọc.

Gương Hán-Việt

nhụa trong 相濡以沫 (tương nhu dĩ mạt — cùng nhau vượt khó, giúp đỡ nhau trong hoạn nạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 濡 mở khoá 相濡以沫 (thành ngữ yêu thương đùm bọc), 濡湿 (làm ướt), 浸濡 (thấm ướt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

濡 (Hán-Việt: nhụa) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (nước) + 需 (Nhu, biểu âm). Nghĩa chính là thấm ướt, thấm đẫm — nước thấm vào. Thành ngữ 相濡以沫 (tương nhu dĩ mạt — cùng nhau ướt sương, nghĩa bóng: giúp đỡ nhau trong hoàn cảnh khó khăn) là một trong những thành ngữ đẹp nhất tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 相濡以沫是形容夫妻共同度过困难。Xiāng rú yǐ mò shì xíngróng fūqī gòngtóng dùguò kùnnán. thanh 1

    Tương nhu dĩ mạt ví cảnh vợ chồng cùng nhau vượt qua khó khăn.

  • 大雨把他的衣服全濡湿了。Dà yǔ bǎ tā de yīfú quán rú shī le. thanh 4

    Mưa lớn làm ướt đẫm hết quần áo của anh ấy.

  • 他们相濡以沫,共同走过了几十年。Tāmen xiāng rú yǐ mò, gòngtóng zǒuguò le jǐ shí nián. thanh 1

    Họ giúp đỡ nhau qua khó khăn, cùng nhau trải qua mấy chục năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 濡 dùng 需 làm biểu âm; 需 là cần thiết, 濡 là thấm ướt

  • gần âm rú, đồng âm HV; 儒 (nho) là nho học/nho gia, 濡 là thấm ướt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.