Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

rễ quấn; ăn; thối nát

Âm Hán Việt

như

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 茹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

茹 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 如 (Như, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ loài thực vật; 如 cho âm gần rú. Nghĩa gốc: rễ cây, phần ăn được của thực vật.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng làm động từ trong văn viết cổ với nghĩa là ăn hoặc chịu đựng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: như

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhà": rễ cỏ (艹) ăn như (如) người nhà nghèo — 茹 là ăn, ngậm nuốt khổ cay; 含辛茹苦 là chịu đựng gian khổ.

Gương Hán-Việt

茹 xuất hiện trong 含辛茹苦 (hàm tân nhà khổ — ngậm đắng nuốt cay), 茹素 (nhà tố — ăn chay).

Mở khoá kiến thức

Biết 茹 mở khoá 含辛茹苦 (hánxīn rúkǔ — chịu đựng gian khổ cực nhọc) và 茹素 (rúsù — ăn chay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茹 seal 1
Tiểu triện
茹 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 如 biểu âm. 茹 nghĩa gốc là rễ cây, phần thực vật có thể ăn được. Mở rộng sang ăn (含辛茹苦 — ngậm đắng cay), chịu đựng. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她含辛茹苦地把孩子抚养成人。Tā hánxīn rúkǔ de bǎ háizi fǔyǎng chéngrén. thanh 1

    Cô ấy vất vả chịu đựng để nuôi con khôn lớn.

  • 他茹素多年,身体很健康。Tā rúsù duō nián, shēntǐ hěn jiànkāng. thanh 1

    Anh ấy ăn chay nhiều năm, sức khoẻ rất tốt.

  • 古人茹毛饮血,生活艰难。Gǔrén rú máo yǐn xuè, shēnghuó jiānnán. thanh 3

    Người cổ đại ăn sống nuốt tươi, cuộc sống khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 茹, 如 là như/nếu, còn 茹 là ăn/nuốt (bộ thảo)

  • cùng âm rú, 蠕 là nhúc nhích (bộ trùng), 茹 là ăn rau cỏ (bộ thảo)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.