Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

rǔkǔhánxīn

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng gian khổ, cay đắng

Âm Hán Việt

như khổ hàm tân

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 辛 (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự vất vả, nhẫn nại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

như khổ hàm tân

Từng chữ

  • 茹nhưrễ quấn; ăn; thối nát
  • 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • 含hàmngậm; chứa, bao hàm
  • 辛tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.