Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hánxīnrúkǔ

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng gian khổ, cay đắng

Âm Hán Việt

hàm tân như khổ

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

7 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để ca ngợi sự hy sinh, vất vả nuôi dạy con cái hoặc làm việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hàm tân như khổ

Từng chữ

  • hàmcằm; nuốt; chứa đựng
  • tânTân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
  • nhưrễ quấn; ăn; thối nát
  • khổkhổ cực; cố gắng hết sức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 母亲含辛茹苦把我们养大。Mǔqīn hánxīnrúkǔ bǎ wǒmen yǎngdà thanh 3

    Mẹ đã vất vả gian khổ nuôi chúng tôi khôn lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.