Từ vựng tiếng Trung
gēn

Nghĩa tiếng Việt

gót chân; đi theo chân; với, và; như, giống

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跟 = 𧾷 (bộ Túc, chân, biểu nghĩa) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'gót chân'; mở rộng thành 'theo gót, đi theo', và làm giới từ 'với, cùng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gēn/với; theo

Hán-Việt: cân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cân" = gót chân, theo. Nhớ: chân 𧾷 dừng 艮 lại — đó chính là gót chân; theo gót ai = đi 'theo' người đó.

Gương Hán-Việt

'Cân' trong cân (gót); thường dịch sang tiếng Việt là 'gót, theo, với' khi dùng làm giới từ.

Mở khoá kiến thức

Biết 跟 mở khoá 跟随 (cân tuỳ - đi theo), 跟前 (cân tiền - trước mặt), 跟踪 (cân tung - theo dõi), 高跟鞋 (cao cân hài - giày cao gót).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 跟 là chữ hình thanh ghép 足 (chân, viết thành 𧾷 khi làm bộ thủ bên trái, biểu nghĩa) với 艮 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'gót chân'. Từ ý 'đi theo dấu chân' phát triển thành 'theo, đi theo'; sau dùng làm giới từ 'với, cùng' trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我跟你一起去。wǒ gēn nǐ yìqǐ qù. thanh 3

    Tôi đi cùng bạn.

  • 请跟我念。qǐng gēn wǒ niàn. thanh 3

    Hãy đọc theo tôi.

  • 她穿了一双高跟鞋。tā chuān le yì shuāng gāogēnxié. thanh 1

    Cô ấy mang một đôi giày cao gót.

  • 请跟上大家。qǐng gēn shàng dàjiā. thanh 3

    Xin theo kịp mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'gēn' và cùng phần phải 艮, dễ nhầm tự dạng (𧾷 vs 木) và nghĩa

  • cùng phần phải 艮, cùng âm gần (hěn/gēn), dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.