Từ vựng tiếng Trung
gēn跟
Nghĩa tiếng Việt
với; theo
1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
跟
Bộ: 足 (chân)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '跟' có bộ '足' ở bên trái, biểu thị liên quan đến chân hoặc động tác đi lại.
- Phần bên phải là chữ '艮', chỉ hướng hoặc sự ổn định, đứng vững.
→ Chữ '跟' có nghĩa là 'theo sau', liên quan đến việc đi theo hoặc động tác chân.
Từ ghép thông dụng
跟随
theo dõi, đi theo
跟踪
theo dõi, bám theo
跟着
theo, theo sau