Từ vựng tiếng Trung
gēn*qián跟
前
Nghĩa tiếng Việt
trước mặt
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
跟
Bộ: 足 (chân)
13 nét
前
Bộ: 刂 (đao)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '跟' có bộ '足' chỉ liên quan đến chân, hàm ý hành động đi theo hoặc theo sau.
- Chữ '前' có bộ '刂' (đao), thể hiện sự tiến tới phía trước.
→ Từ '跟前' có nghĩa là ở phía trước hoặc gần kề.
Từ ghép thông dụng
跟上
theo kịp
前面
phía trước
跟踪
theo dõi